holding yard
Danh từ: Chuồng tạm giữ gia súc
"Holding yard" là một khu vực có hàng rào hoặc chuồng được sử dụng để nhốt tạm thời gia súc (như bò, cừu, lợn) trước khi chúng được vận chuyển, bán, hoặc xử lý.
The cattle were kept in a holding yard before being loaded onto trucks.
(Đàn bò được giữ trong một chuồng tạm giữ trước khi được chất lên xe tải.)Farmers often use a holding yard to separate sick animals from the herd.
(Nông dân thường sử dụng một chuồng tạm giữ để tách những con vật bị bệnh khỏi đàn.)
"Temporary holding yard": chuồng tạm giữ ngắn hạn.
The temporary holding yard was set up near the market for the livestock auction.
(Chuồng tạm giữ ngắn hạn được dựng lên gần chợ để đấu giá gia súc.)"Holding yard capacity": sức chứa của chuồng tạm giữ.
The holding yard capacity is limited to 200 sheep at a time.
(Sức chứa của chuồng tạm giữ chỉ giới hạn 200 con cừu mỗi lần.)
Holding pen (danh từ): chuồng tạm giữ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
The sheep were moved to a holding pen before shearing.
(Đàn cừu được chuyển đến chuồng tạm giữ trước khi xén lông.)Cattle yard (danh từ): bãi nhốt bò (thường có kích thước lớn hơn, dùng cho bò thịt hoặc bò sữa).
The cattle yard was cleaned daily to maintain hygiene.
(Bãi nhốt bò được dọn dẹp hàng ngày để duy trì vệ sinh.)
- Corral (danh từ): chuồng nhốt gia súc (thường dùng trong văn cảnh miền Tây nước Mỹ).
- Paddock (danh từ): bãi rào nhỏ (thường gần chuồng chính).
To be held in a holding yard: bị nhốt trong chuồng tạm giữ.
The pigs were held in a holding yard overnight.
(Những con lợn đã bị nhốt trong chuồng tạm giữ qua đêm.)To release from a holding yard: thả ra khỏi chuồng tạm giữ.
The farmer released the calves from the holding yard into the pasture.
(Người nông dân thả những con bê ra khỏi chuồng tạm giữ vào đồng cỏ.)
- "In the holding yard": (nghĩa bóng) ở trong tình trạng chờ đợi hoặc tạm thời bị ngưng trệ. (Dự án đang bị mắc kẹt trong tình trạng chờ đợi cho đến khi được phê duyệt kinh phí.)